
Marco Komenda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 891 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 891 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,99 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/03/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/07/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/10/2018 | 21 | 225 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/07/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 17/11/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/03/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/10/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Holstein Kiel | Arka Gdynia | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 14/07/2020 | SV Meppen | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Borussia Monchengladbach II | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Siegen Sportfreunde | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2015 | SV Darmstadt 98 U19 | Siegen Sportfreunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Darmstadt 98 U17 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Darmstadt 98 Youth | SV Darmstadt 98 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực52