
Marco Jankovic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Melbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.498Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
749Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 15 | 12 | 988 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 510 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 58% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 988 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/284 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/58 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/65 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/69 | 4 | 13/16 | — | 6,29 |
| 15/09/2026 | Cúp Úc | vs Queensland Lions SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/37 | 1 | 4/8 | — | 6,90 |
| 26/08/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 5/13 | — | 7,28 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Fremantle City | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/71 | 0 | 14/19 | — | 6,80 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | vs Adelaide United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 2/9 | — | 6,32 |