
Marco Imperiale là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 333 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 48% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/142 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 3/9 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 3/6 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 4/6 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B | @ Bari | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 19/03/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 6/13 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/12/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 17/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 16/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Carrarese | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Empoli | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Carrarese | Empoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Empoli | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Piacenza | Empoli | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Empoli | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | ACN Siena Youth | Empoli | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Empoli | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | Catanzaro | Empoli | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 18/11/2016 | US Catanzaro Youth | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực56