Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Hiller

KAS EupenThủ mônGER
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marco Hiller là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo KAS Eupen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—2218070177%50%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/49 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Hiller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenB 1-29050222/2801/2—7,23
15/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkT 4-19020016/210——6,85
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeB 1-29030119/250——6,63
11/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkH 3-39041030/400——6,79
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtT 1-09010029/330——6,86
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 0-09050237/4001/1—8,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20151825 nghìn €
22/08/20161950 nghìn €
19/08/20172050 nghìn €
19/02/201821150 nghìn €
29/06/201821200 nghìn €
14/01/201921225 nghìn €
13/06/201922250 nghìn €
10/12/201922250 nghìn €
02/04/202023275 nghìn €
16/07/202023250 nghìn €
19/01/202123275 nghìn €
13/06/202124325 nghìn €
29/12/202124325 nghìn €
31/05/202225325 nghìn €
07/12/202225325 nghìn €
12/06/202326300 nghìn €
27/12/202326275 nghìn €
10/06/202427300 nghìn €
26/09/202427275 nghìn €
29/12/202427275 nghìn €
10/06/202528300 nghìn €
17/12/202528300 nghìn €
29/04/202629400 nghìn €
14/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com