
Marco Hausjell
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Marco Hausjell là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Young Violets Austria Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 757 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 60% | 27% | 0 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 3/11 | — | 7,51 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 3-1 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/03/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/03/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SKN St.Polten | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Stripfing | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Horn | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Würzburger Kickers | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Admira Wacker | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | SV Horn | Admira Wacker | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Admira Wacker | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2009 | 1. SC Felixdorf Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực35