
Marco Grilo là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Differdange 03.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 3 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 3 trận ra sân, 253 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Ilves Tampere | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Santarem | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Academica Coimbra | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lusitânia FC Lourosa | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Vilafranquense | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sertanense FC | Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | GD Vitória Sernache | Sertanense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eléctrico FC | GD Vitória Sernache | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Alcanenense | Eléctrico FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tourizense | AC Alcanenense | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2012 | AD Carregado | Tourizense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Uniao Leiria U19 | AD Carregado | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Benfica Sad U17 | Uniao Leiria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |