
Marco García là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 704 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 86% | 48% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/497 (86%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 10/45 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/78 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 4-2 | 67 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 40/50 | 1 | 2/3 | — | 8,00 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 86/92 | 0 | 3/8 | — | 7,90 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/55 | 2 | 7/12 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/52 | 0 | 3/8 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 6/8 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/5 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 73/78 | 2 | 5/8 | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 52/66 | 2 | 5/18 | — | 6,53 |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 3 | 4/6 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atlante FC | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Venados FC Yucatán | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Queretaro FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pumas U.N.A.M. | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pumas Tabasco | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Pumas U20 | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pumas UNAM U17 | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UNAM Pumas Jugend | Pumas UNAM U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực38