Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Fossati

TrentoTiền vệITA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marco Fossati là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10869511211386%46%105,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
375/434 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/16 (50%)
Chuyền dài chính xác
55/75 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
10
Phá bóng
25
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/67 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 30
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Fossati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 3-0151011113/1401/2—7,40
11/10/2026Serie Cvs US Folgore CarateseT 1-0900000451/5902/5—7,80
05/10/2026Serie C@ ASD AlcioneH 2-2900021254/6136/8—7,20
26/09/2026Serie C@ Us PergoletteseH 0-0900010144/5336/12—7,30
22/09/2026Serie Cvs Pro VercelliT 4-0740200351/5711/6V9,00
18/09/2026Serie C@ GianaH 2-2140000013/1512/2—6,30
14/09/2026Serie Cvs Union Brescia H 0-0830010032/3924/11—6,60
08/09/2026Serie Cvs LeccoT 1-0810020026/3033/4—6,90
01/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaH 0-0680020132/4022/9——
24/08/2026Serie Cvs TrevisoT 2-1900121159/6634/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,6 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/200917150 nghìn €
27/10/200917300 nghìn €
18/07/2010171,0 triệu €
08/12/201119800 nghìn €
03/06/201219800 nghìn €
22/12/2012201,0 triệu €
04/07/2013202,0 triệu €
28/01/2014211,8 triệu €
14/07/2014211,8 triệu €
09/02/2015221,8 triệu €
28/06/2015222,0 triệu €
27/12/2015232,0 triệu €
12/06/2016232,2 triệu €
18/12/2016242,6 triệu €
08/06/2017242,5 triệu €
28/12/2017252,0 triệu €
06/06/2018251,5 triệu €
31/12/201826700 nghìn €
19/06/201926500 nghìn €
15/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
15/06/202027400 nghìn €
09/06/202128650 nghìn €
29/12/202129900 nghìn €
21/03/2022291,0 triệu €
05/06/2022291,0 triệu €
07/11/2022301,0 triệu €
05/06/202330800 nghìn €
21/12/202331600 nghìn €
04/06/202431450 nghìn €
18/12/202432300 nghìn €
18/06/202532300 nghìn €
16/12/202533250 nghìn €
18/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com