
Marco Di Cesare
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Marco Di Cesare là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.629Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
814Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
11/2Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 15 | 1.359 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 78% | 57% | 10 | 2 | 6,62 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 50% | 1 | 0 | 5,96 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 0% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.359 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 583/743 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/154 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 104
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/149 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 23/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/131 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 4/11 | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/54 | 4 | 8/8 | — | 6,14 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Copa Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/45 | 0 | 0/2 | — | 7,01 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Caracas FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79/89 | 1 | 5/6 | — | 6,57 |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/40 | 2 | 5/13 | Đ | 5,60 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 5/9 | V | 6,98 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 4/12 | V | 5,34 |
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/62 | 1 | 8/11 | — | 6,87 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Caracas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2024 | Argentinos Juniors | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh81
- Thể lực71