
Marco Delle Monache
21Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Marco Delle Monache là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 359 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 74% | 53% | 0 | 1 | 4,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 4,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/109 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/23 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 4/10 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/24 | 2 | 6/8 | — | 7,60 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 30/42 | 1 | 8/11 | — | 8,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Livorno | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 4 | 9/10 | Đ | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 17 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Asd Pineto Calcio | Lecce | Cho mượn | — |
| 20/07/2026 | Lecce | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Potenza | Lecce | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | US Lecce Youth | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Sampdoria | US Lecce Youth | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Vicenza | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Sampdoria | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pescara | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 05/08/2022 | Sampdoria | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Pescara | Sampdoria | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pescara Youth | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |