
Marco Dalla Vecchia là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 27% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/43 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Mantova | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 2/9 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Padova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Serie B | @ Empoli | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Torino | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | ACD Virtus Entella | Torino | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Torino U19 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Torino U18 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Torino Under 17 | Torino U18 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Pordenone Youth | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pordenone Youth | Pordenone Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực40