
Marco D'Alessandro là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Tiểu sử Marco D'Alessandro
Tiền đạo Marco D'Alessandro, 35 tuổi, hiện khoác áo Catanzaro và mang quốc tịch Italy. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 4 trận, tổng 156 phút thi đấu, điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 2,5 triệu € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Monza đến Catanzaro vào ngày 29/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 93 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 60% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/7 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/2 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/17 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,10 |
| 21/05/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2009 | 18 | 800 nghìn € |
| 04/01/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2011 | 20 | 850 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/06/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/12/2012 | 21 | 900 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/01/2014 | 22 | 1,6 triệu € |
| 14/07/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2021 | 30 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 30 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 31 | 1,1 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Monza | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pisa | Monza | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | Monza | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Spal | Monza | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/08/2020 | Atalanta | Spal | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Spal | Atalanta | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Atalanta | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Udinese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Atalanta | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Benevento | Atalanta | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | Atalanta | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | AS Roma | Atalanta | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2014 | Cesena | AS Roma | Cho mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/07/2013 | AS Roma | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Cesena | AS Roma | Cho mượn | — |
| 08/07/2012 | AS Roma | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Hellas Verona | AS Roma | Cho mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 11/08/2011 | AS Roma | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Livorno | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/01/2011 | AS Roma | Livorno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực36