
Marco Crimi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Altamura.
Tiểu sử Marco Crimi
Marco Crimi là tiền vệ của câu lạc bộ Altamura, mang quốc tịch Italy (ITA), sinh ngày 17/03/1990 và hiện 36 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận ở Serie C với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,4 triệu € vào năm 2014, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 40% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/48 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 6/15 | V | 6,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/02/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2011 | 21 | 325 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2014 | 24 | 1,4 triệu € |
| 09/02/2015 | 24 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2015 | 25 | 1,1 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/06/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/02/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.