Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Chiosa

ArezzoHậu vệITA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marco Chiosa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Chiosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201118100 nghìn €
28/02/201319250 nghìn €
21/06/201319300 nghìn €
28/01/201420600 nghìn €
14/07/201420600 nghìn €
09/02/201521800 nghìn €
28/06/201521800 nghìn €
27/12/201522750 nghìn €
12/06/201622700 nghìn €
18/12/201623600 nghìn €
08/06/201723750 nghìn €
20/12/201724700 nghìn €
17/06/201824500 nghìn €
12/12/201825450 nghìn €
18/06/201925450 nghìn €
29/12/201926750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
20/08/202026650 nghìn €
21/02/202127650 nghìn €
23/06/202127550 nghìn €
20/12/202128600 nghìn €
20/06/202228500 nghìn €
19/12/202229450 nghìn €
19/06/202329300 nghìn €
20/12/202330200 nghìn €
17/06/202430200 nghìn €
18/12/202431200 nghìn €
18/06/202531250 nghìn €
16/12/202532250 nghìn €
18/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh69
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com