
Marco Carducci là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
76Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 71 | 9 | 21 | 78% | 88% | 0 | 0 | 6,67 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 84% | 100% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 71
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 17
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 602/764 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 103/260 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/18 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 34/38 | 0 | — | — | 6,36 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 0 | — | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/24 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 6,87 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 4-1 | 90 | 5 | 1 | 4 | 25/38 | 0 | — | — | 7,82 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 38/50 | 0 | 2/3 | — | 7,43 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | — | — | 5,95 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | — | — | 6,92 |
| 17/08/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 1/1 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/11/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Cavalry FC | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2018 | Calgary Foothills FC | Cavalry FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/03/2018 | Free Player | Calgary Foothills FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Rio Grande Valley | Free Player | Trở lại | — |
| 22/03/2017 | Free Player | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vancouver Whitecaps | Free Player | Trở lại | — |
| 03/03/2014 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 153
- Chỉ số 243
- Chỉ số 459
- Chỉ số 354