
Marco Capuano là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 54% | 0 | 0 | 3,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 3,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/71 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/6 | — | 6,28 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/49 | 0 | 6/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/02/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/01/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2013 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/01/2014 | 22 | 1,6 triệu € |
| 14/07/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/12/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/06/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Ternana | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Free player | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Frosinone | Free player | Trở lại | — |
| 16/08/2018 | Cagliari | Frosinone | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | Crotone | Cagliari | Cho mượn | — |
| 10/01/2018 | Cagliari | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Pescara | Cagliari | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/01/2015 | Cagliari | Pescara | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | Pescara | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Torino U19 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Renato Curi Juniores | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Pescara Youth | Renato Curi Juniores | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực58