
Marco Caldore
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Marco Caldore là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 59% | 2 | 0 | 5,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/515 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/92 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/76 | 4 | 10/12 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/61 | 4 | 4/5 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Barletta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 1 | 5/8 | V | 7,90 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | 4/7 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 1/4 | — | 5,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Casarano | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 2 | 2/5 | V | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 3/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/03/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/01/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/02/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/06/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.