
Marco Calderoni là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Virtus Francavilla.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/09/2009 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/09/2009 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/10/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/02/2011 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/06/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/12/2011 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/06/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/07/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/01/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/07/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/02/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/01/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/12/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 24/08/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/02/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | ACD Nardo | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | FB Brindisi 1912 | ACD Nardo | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Fermana | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Cesena | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Vicenza | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Lecce | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Novara | Lecce | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | Chievo | Novara | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | Novara | Chievo | Cho mượn | — |
| 03/07/2016 | Chievo | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Latina Calcio U20 | Chievo | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | Chievo | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2015 | Bari | Chievo | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 14/08/2013 | Chievo | Bari | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 13/08/2013 | Grosseto | Piacenza | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 24/01/2012 | Piacenza | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Ascoli | Piacenza | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Piacenza | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Palermo | Piacenza | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Piacenza | Palermo | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực43
- Kỹ thuật57