
Marco Cabeccia
Hậu vệITA
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marco Cabeccia là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/10/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/02/2011 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/06/2011 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/12/2011 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/04/2012 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2013 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/09/2014 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/01/2015 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/06/2015 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/01/2016 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 31/01/2018 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/06/2018 | 31 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 35 | 25 nghìn € |
| 30/11/2022 | 35 | — |
| 20/02/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 26/02/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/11/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | USD Latte Dolce | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2017 | Sanremese | USD Latte Dolce | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Savona | Sanremese | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Sassari Torres | Savona | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2013 | Venezia | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2012 | A.C. Reggiana 1919 | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Crotone | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Spal | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sassari Torres | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | US Tempio | Sassari Torres | Cho mượn | — |
| 30/06/2006 | SEF Torres Giovanili | US Tempio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2006 | FBC Calangianus | SEF Torres Giovanili | Cho mượn | — |
| 31/12/2005 | SEF Torres Giovanili | FBC Calangianus | Chuyển nhượng | — |