
Marco bustillo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Tiểu sử Marco bustillo
Marco bustillo là tiền đạo người Venezuela, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zamora Barinas. Trong mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 2 bàn trong 571 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,54. Cầu thủ chuyển đến Zamora Barinas từ Portuguesa FC vào ngày 24/07/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2022, hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 191 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 9 | 7 | 571 | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 66% | 50% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/81 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/71 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 1 | 4/8 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 13/16 | 2 | 10/15 | — | 8,30 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/6 | V | 6,10 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10/15 | 0 | 4/8 | V | 7,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/6 | — | 5,70 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/9 | — | 6,23 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 3 | 5/9 | — | 6,24 |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 6/8 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | — |
| 04/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Portuguesa FC | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Academia Puerto Cabello | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Azuriz FC | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Metropolitano | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Academia Puerto Cabello | Deportivo Metropolitano | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Metropolitano | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Universidad Central de Venezuela | Deportivo Metropolitano | Cho mượn | — |
| 23/06/2022 | Deportivo Metropolitano | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Carabobo | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Carabobo FC U20 | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực46