
Marco Brescianini là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 94% | 37% | 0 | 0 | 7,25 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 96% | 54% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/56 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/51 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 2/2 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/4 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 3/6 | — | 5,64 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 31/32 | 2 | 3/4 | — | 7,65 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Atalanta | H 1-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 7,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atalanta | Fiorentina | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Fiorentina | Atalanta | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Atalanta | Fiorentina | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Frosinone | Atalanta | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Atalanta | Frosinone | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Frosinone | Atalanta | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 06/07/2023 | AC Milan | Frosinone | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 29/06/2023 | Cosenza Calcio 1914 | AC Milan | Cho mượn | — |
| 06/08/2022 | AC Milan | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Monza | AC Milan | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | AC Milan | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ACD Virtus Entella | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | AC Milan U20 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực36