Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Brescianini

FiorentinaTiền vệITA
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Marco Brescianini là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221500011094%37%007,25
Serie A2026-2027—521480001196%54%005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/56 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/51 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Brescianini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs ComoB 1-3210000116/1602/2—6,24
10/10/2026Serie A@ GenoaB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Avs NapoliH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Quốc gia Ývs PisaT 3-0600000022/2400/4—6,84
12/09/2026Serie A@ VeneziaT 4-21000001/10——6,00
05/09/2026Serie Avs TorinoB 1-245000004/411/1—6,11
29/08/2026Serie Avs FrosinoneB 0-3190000014/1513/6—5,64
25/08/2026Serie A@ AS RomaB 0-4620011014/1500/2—5,90
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs BeneventoT 4-1900110231/3223/4—7,65
23/05/2026Serie Avs AtalantaH 1-1670100118/2301/4—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191950 nghìn €
24/06/202020100 nghìn €
21/02/202121400 nghìn €
23/06/202121600 nghìn €
28/12/202121400 nghìn €
05/06/202222350 nghìn €
21/12/202222650 nghìn €
11/06/202323900 nghìn €
19/12/2023231,5 triệu €
11/03/2024243,0 triệu €
04/06/2024243,5 triệu €
17/10/2024248,0 triệu €
17/12/2024248,0 triệu €
16/06/2025258,0 triệu €
22/12/2025257,5 triệu €
23/03/2026269,0 triệu €
28/05/2026269,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AtalantaFiorentinaHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2026FiorentinaAtalantaCho mượn—
08/01/2026AtalantaFiorentinaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2025FrosinoneAtalantaHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2025AtalantaFrosinoneCho mượn—
15/08/2024FrosinoneAtalantaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
06/07/2023AC MilanFrosinoneHết hạn mượn 6.2M €6,2 triệu €
29/06/2023Cosenza Calcio 1914AC MilanCho mượn—
06/08/2022AC MilanCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2022MonzaAC MilanCho mượn—
30/06/2021AC MilanMonzaChuyển nhượng—
29/06/2021ACD Virtus EntellaAC MilanCho mượn—
31/08/2020AC Milan U20ACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/06/2017AC MilanU17AC Milan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com