
Marco Borgnino
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Marco Borgnino là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.
Tiểu sử Marco Borgnino
Marco Borgnino là tiền vệ của A.S.D. Giugliano Calcio 1928, quốc tịch Argentina, năm nay 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/10/1997, cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận (1 phút) tại Serie C. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 16/08/2026, cầu thủ chuyển đến Giugliano từ Beroe Stara Zagora.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Barletta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Casarano | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/04/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/09/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Beroe Stara Zagora | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2026 | Free player | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alvarado Mar del Plata | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Cobreloa | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Farul Constanta | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico Rafaela | Farul Constanta | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | Club Atlético Unión | Atletico Rafaela | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Atletico Rafaela | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Nacional da Madeira | Atletico Rafaela | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Atletico Rafaela | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Atlético de Rafaela U19 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Estudiantes La Plata | Atlético de Rafaela U19 | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Atlético de Rafaela U19 | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng 0.11M € | 110 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực30