Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Bleve

LecceThủ mônITA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marco Bleve là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecce.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Bleve · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ UdineseT 3-0dự bị000—0———
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-2dự bị000—0———
21/09/2026Serie A@ AC MilanB 0-3dự bị000—0———
13/09/2026Serie Avs MonzaT 3-2dự bị000—0———
07/09/2026Serie A@ CagliariB 0-1dự bị000—0———
31/08/2026Serie Avs AS RomaB 0-4dự bị000—0———
23/08/2026Serie A@ VeneziaT 2-0dự bị000—0———
09/05/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 1-29040020/3301/1—6,58
01/05/2026Serie Bvs CesenaH 0-09020114/190——7,03
25/04/2026Serie B@ FrosinoneB 0-39010315/2902/2—5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20131750 nghìn €
18/06/20131750 nghìn €
25/09/20141850 nghìn €
22/01/201519175 nghìn €
24/06/201519300 nghìn €
18/01/201620250 nghìn €
21/06/201620225 nghìn €
15/12/201621200 nghìn €
22/06/201721175 nghìn €
20/12/201722250 nghìn €
17/06/201822150 nghìn €
16/01/201923150 nghìn €
04/06/201923150 nghìn €
11/12/201924150 nghìn €
23/07/202024150 nghìn €
21/02/202125150 nghìn €
23/06/202125100 nghìn €
28/12/202126150 nghìn €
05/06/202226200 nghìn €
10/11/202227200 nghìn €
14/06/202327150 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
17/06/202428600 nghìn €
22/12/202429500 nghìn €
01/06/202529400 nghìn €
10/12/202530350 nghìn €
03/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026CarrareseLecceChuyển nhượng—
06/07/2025LecceCarrareseChuyển nhượng—
29/06/2025CarrareseLecceCho mượn—
07/08/2023LecceCarrareseChuyển nhượng—
30/08/2020CatanzaroLecceCho mượn—
24/01/2020LecceCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2018TernanaLecceCho mượn—
30/06/2017LecceTernanaChuyển nhượng—
29/06/2015ASD Martina FrancaLecceCho mượn—
30/01/2014LecceASD Martina FrancaChuyển nhượng—
30/01/2013US Lecce YouthLecceChuyển nhượng—
30/06/2012US Lecce YouthUS Lecce YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com