
Marco Bellich là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 57% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 529/600 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/51 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/49 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/72 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 65/73 | 0 | 3/9 | V | 6,86 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 6/9 | V | 6,29 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 122/135 | 0 | 3/3 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/77 | 0 | 3/10 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 103/116 | 0 | 5/5 | — | 7,82 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/82 | 1 | 6/8 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/72 | 1 | 2/3 | — | 5,40 |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 7/9 | — | 7,40 |
| 17/05/2026 | Serie B | vs Monza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 74/83 | 0 | 3/7 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/05/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2023 | Vicenza | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Lucchese | Vicenza | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 10/08/2021 | Novara | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Novara Primavera | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Genoa U20 | Novara Primavera | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Novara Primavera | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Novara Under 17 | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Novara Calcio Youth | Novara Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AC Milan U16 | Novara Calcio Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Monza Giovanili | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Novara Calcio Youth | Monza Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực45