
Marco Antonio Saravia
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marco Antonio Saravia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Club Atletico Progreso.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 1 | 1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/09/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Defensor Sporting Montevideo | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Universitario De Deportes | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Cusco FC | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Universitario De Deportes | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Municipal | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Cusco FC | Deportivo Municipal | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Deportivo Municipal | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Union Huaral | Deportivo Municipal | Cho mượn | — |
| 11/04/2019 | Deportivo Municipal | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Deportivo Union Comercio | Deportivo Municipal | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Municipal | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Grêmio FBPA B (-2022) | Deportivo Municipal | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Municipal | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Municipal II | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực52