
Marco Andrea Tremolada
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Marco Andrea Tremolada là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Us Pergolettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
838Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 838 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 74% | 56% | 2 | 0 | 5,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 838 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/345 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/41 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/112 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 5/13 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/36 | 2 | 12/19 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 3 | 8/12 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Lecco | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 3 | 9/12 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/44 | 5 | 12/18 | V | 7,80 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Novara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/51 | 1 | 5/8 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/37 | 2 | 5/13 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 4/8 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | 3/6 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.