
Márcio Gabriel Ferreira Pereira
Casa Pia ACTiền vệ
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Márcio Gabriel Ferreira Pereira là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 38% | 1 | 0 | 6,13 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | V | 6,37 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/8 | — | 5,50 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 4/7 | — | 6,64 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/7 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 1/6 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC Felgueiras | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | AD Fafe | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventude de Pedras Salgadas | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes U23 | Juventude de Pedras Salgadas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực44