Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcio Antonio de Sousa Junior

Chapecoense - SCTiền đạoBRA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Marcio Antonio de Sousa Junior là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
26Đá chính
2.006Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28221.702502331178%37%306,62
Copa do Brasil2026—443041003185%34%306,62
Copa Sul-Sudeste——3010600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.702 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/33
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
26/61
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/488 (78%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
16/56 (28%)
Chuyền dài chính xác
20/39 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/230 (37%)
Không chiến thắng / thua
17 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 111
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
262
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/89 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/35 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcio Antonio de Sousa Junior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 1-4450010112/1504/10V5,84
08/10/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-4750020017/2011/6—6,10
20/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-1900000428/3326/13—7,04
13/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSB 1-2900110731/3915/13V7,54
07/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-1822033115/2226/11—8,61
31/08/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 1-3800020527/3205/9—6,54
24/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 1-090000018/1201/10V6,22
16/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 3-3901031312/1401/6—8,20
09/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-262000006/1002/8—5,85
06/08/2026Copa do Brasil@ Cruzeiro - MGB 0-2820000016/2214/11V5,66

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/2017221,0 triệu €
06/12/2017221,0 triệu €
22/05/201822900 nghìn €
17/02/2019231,0 triệu €
14/08/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
08/09/202025650 nghìn €
08/02/202125500 nghìn €
11/08/202126400 nghìn €
18/08/202227400 nghìn €
13/11/202227400 nghìn €
06/03/202327—
26/11/20232850 nghìn €
17/04/20242850 nghìn €
26/11/20242950 nghìn €
26/06/20253050 nghìn €
23/11/202530500 nghìn €
11/03/202630750 nghìn €
25/05/202630650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2023Al RiyadhChapecoense - SCChuyển nhượng—
01/01/2023CRB ALAl RiyadhChuyển nhượng—
30/12/2022Avaí FCCRB ALCho mượn—
13/04/2022CRB ALAvaí FCChuyển nhượng—
20/01/2022Botafogo - RJCRB ALChuyển nhượng—
29/12/2021Vitória - BABotafogo - RJCho mượn—
04/08/2021Botafogo - RJVitória - BAChuyển nhượng—
08/03/2021Goiás ECBotafogo - RJChuyển nhượng—
30/01/2021CuiabaGoiás ECCho mượn—
16/09/2020Goiás ECCuiabaChuyển nhượng—
29/12/2019Sport Club do RecifeGoiás ECCho mượn—
11/09/2019Goiás ECSport Club do RecifeChuyển nhượng—
02/01/2019Sao BernardoGoiás ECHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
30/12/2018Athletico Paranaense - PRSao BernardoCho mượn—
09/01/2018Sao BernardoAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
30/12/2017São Paulo - SPSao BernardoCho mượn—
31/03/2017Sao BernardoSão Paulo - SPChuyển nhượng 0.055M €55 nghìn €
01/01/2017Remo - PASao BernardoChuyển nhượng—
03/01/2016SC Corinthians BRemo - PAChuyển nhượng—
05/01/2014Ponte Preta YouthSC Corinthians BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com