
Marcio Almeida de Oliveira
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Marcio Almeida de Oliveira là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Tiểu sử Marcio Almeida de Oliveira
Marcio Almeida de Oliveira là hậu vệ của câu lạc bộ Criciuma, mang quốc tịch Brazil và 30 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh ra sân 18 trận tại Serie B Brazil với 1080 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 3,5 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 10/04/2025, từ Atletico Clube Goianiense sang Criciuma.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.085Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 19 | 12 | 1.085 | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.085 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/21
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/519 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 15/51 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/81 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/97 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 47
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/28 | 1 | 3/7 | — | 7,34 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/55 | 1 | 3/7 | — | 7,28 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/67 | 1 | 3/8 | — | 7,37 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/58 | 5 | 8/13 | — | 6,69 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/3 | — | 5,37 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 08/02/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/04/2025 | Atletico Clube Goianiense | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Ituano SP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Pafos FC | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rodina Moscow | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | Pafos FC | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | America MG | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 09/04/2023 | Pafos FC | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Bahia - BA | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Pafos FC | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Athletico Paranaense - PR | Free Player | Trở lại | — |
| 15/04/2021 | Free Player | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Botafogo - RJ | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2015 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực43