Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcin·Szpakowski

Lechia Zielona GoraTiền vệPOL
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marcin·Szpakowski là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lechia Zielona Gora.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
638Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—8654810000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 548 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202018100 nghìn €
18/01/202119100 nghìn €
23/02/202119100 nghìn €
29/06/202119150 nghìn €
13/01/202220200 nghìn €
23/06/202220350 nghìn €
15/11/202221300 nghìn €
08/06/202321300 nghìn €
04/12/202322250 nghìn €
20/06/202422200 nghìn €
04/12/202423200 nghìn €
02/04/202523250 nghìn €
05/06/202523250 nghìn €
07/12/202524150 nghìn €
25/03/202624125 nghìn €
09/06/202624125 nghìn €
20/08/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026GKS TychyLechia Zielona GoraChuyển nhượng—
30/06/2023Korona KielceGKS TychyChuyển nhượng—
23/02/2021Slask WroclawKorona KielceChuyển nhượng—
19/02/2020Slask Wroclaw IISlask WroclawChuyển nhượng—
30/06/2019Slask Wroclaw U19Slask Wroclaw IIChuyển nhượng—
30/06/2017Falubaz Zielona Gora U19Slask Wroclaw U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com