
Marcelo Torres là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.770Phút
10Bàn thắng
4Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
16/32Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 20 | 1.611 | 9 | 4 | 2 | 30 | 16 | 78% | 35% | 1 | 0 | 6,77 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 159 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.611 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 16/30
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/319 (78%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/90 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/4 | — | 6,91 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 1/4 | V | 6,70 |
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/08/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 05/10/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/07/2023 | 25 | — |
| 23/09/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Dubai United | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Pafos FC | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Akritas Chloraka | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Pafos FC | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Riga FC | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 16/07/2022 | Pafos FC | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Akritas Chloraka | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2022 | Pafos FC | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2020 | Boca Juniors Reserves | Pafos FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2020 | Pafos FC | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Boca Juniors Reserves | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CA Banfield | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 13/07/2018 | Boca Juniors Reserves | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Talleres Cordoba | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 22/08/2017 | Boca Juniors Reserves | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực56