
Marcelo·Suarez
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Marcelo·Suarez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Cape Town City FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo·Suarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 31/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/47 | 1 | 1/1 | — | 7,62 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 1/5 | — | 5,98 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/43 | 2 | 4/10 | — | 6,15 |
| 15/05/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/24 | 1 | 1/1 | — | 6,94 |
| 11/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 36/42 | 0 | 3/6 | — | 7,29 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | vs Club Atlético Lanús | T 4-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,89 |
| 03/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 26/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 4/6 | — | 6,47 |
| 23/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 1/3 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/07/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 375 nghìn € |
| 09/04/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/07/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ39
Kỹ thuật45
Tư duy49
Sức mạnh59
Thể lực53