
Marcelo Pérez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
244Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 9 | 1 | 244 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 65% | 38% | 0 | 0 | 6,67 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/55 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 1/6 | — | 6,54 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-1 | 59 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/9 | 1 | 3/9 | — | 7,89 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 2 | 3/6 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 4/8 | 0 | 4/8 | — | 6,69 |
| 10/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 3/8 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 21 | — |
| 05/04/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/03/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | CA Huracan | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CA Juventud | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 11/02/2026 | CA Huracan | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sportivo Luqueno | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | CA Huracan | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Sportivo Luqueno | CA Huracan | Hết hạn mượn 1.015811M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Sportivo Luqueño U23 | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sportivo Luqueño U19 | Sportivo Luqueño U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực45