
Marcelo·Palomino là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orange County SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.018Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 20 | 12 | 1.018 | 0 | 0 | 3 | 13 | 3 | 86% | 55% | 3 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.018 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/476 (86%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 16/54 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/53 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/120 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 3 | 5/8 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 52/58 | 0 | 6/14 | — | 7,67 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/50 | 0 | 3/7 | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 5/7 | V | 6,66 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-6 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 3/5 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/3 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/18 | 1 | 2/5 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/27 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/07/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | GIF Sundsvall | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | A.F.C Eskilstuna | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Houston Dynamo | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Charlotte Independence | Houston Dynamo | Cho mượn | — |
| 02/03/2021 | Houston Dynamo | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Albion Hurricanes FC | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Free player | Albion Hurricanes FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Twin City Toucans FC | Houston Dynamo FC Academy | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Houston Dynamo FC Academy | Twin City Toucans FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Twin City Toucans FC | Houston Dynamo FC Academy | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Houston Dynamo FC Academy | Twin City Toucans FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực39