Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Lomba

Palmeiras - SPThủ mônBRA
40Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Marcelo Lomba là thủ môn 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Brasil2026—119000088%—006,07
Serie A Brazil2026—119030162%100%007,24
Copa Libertadores2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,24

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/27 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo Lomba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-1dự bị000—0———
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0dự bị000—0———
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-1dự bị000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1dự bị000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-0dự bị000—0———
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-3dự bị000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0dự bị000—0———
10/09/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0dự bị000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 1,2 triệu €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,2 triệu €2016: 3,2 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20082150 nghìn €
14/04/201023250 nghìn €
05/06/201023400 nghìn €
29/07/201023800 nghìn €
05/09/2010231,2 triệu €
20/02/201124500 nghìn €
29/05/201124500 nghìn €
28/08/201124900 nghìn €
07/12/2011241,0 triệu €
23/05/2012251,0 triệu €
05/12/2012251,0 triệu €
06/08/2014271,5 triệu €
31/01/2015281,5 triệu €
30/05/2015282,0 triệu €
10/09/2015283,0 triệu €
14/12/2015283,2 triệu €
26/05/2016293,2 triệu €
27/11/2016292,5 triệu €
29/10/2017302,0 triệu €
06/12/2017302,0 triệu €
22/05/2018311,5 triệu €
17/02/2019322,0 triệu €
26/11/2019321,8 triệu €
07/04/2020331,4 triệu €
08/09/2020331,4 triệu €
08/02/2021341,3 triệu €
27/05/2021341,3 triệu €
16/12/202134900 nghìn €
05/04/202235750 nghìn €
18/08/202235500 nghìn €
13/11/202235400 nghìn €
06/04/202336300 nghìn €
24/07/202336300 nghìn €
10/12/202336300 nghìn €
27/03/202437250 nghìn €
16/06/202437250 nghìn €
08/12/202437200 nghìn €
05/06/202538150 nghìn €
09/12/202538100 nghìn €
25/05/20263975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 361
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com