
Marcelo Jorquera là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Santiago Morning.
Tiểu sử Marcelo Jorquera
Marcelo Jorquera là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Santiago Morning, mang quốc tịch Chile và hiện 34 tuổi. Anh sinh ngày 13/10/1992, thuận chân trái, cao 174 cm và nặng 72 kg. Ở mùa giải 2026, anh có 12 trận thi đấu tại CHI Segunda División với tổng cộng 101 phút trên sân. Giá trị thị trường cao nhất của anh được ghi nhận là 475 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHI Segunda División | 2026 | — | 12 | 11 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CHI Segunda División · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 03/04/2023 | 30 | 425 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 475 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 16/09/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực42