
Marcelo Hermes là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.949Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
12/47Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 33 | 33 | 2.949 | 4 | 0 | 2 | 47 | 12 | 77% | 50% | 5 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.949 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/47
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 890/1154 (77%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 29/135 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/152 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 127/250 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 87
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 507
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 2/4 | — | 6,87 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 3 | 5/10 | V | 6,47 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 3 | 4/10 | V | 6,60 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 2 | 2/3 | — | 6,62 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 4/9 | V | 5,82 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 3/9 | — | 5,78 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/36 | 1 | 3/9 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 2 | 2/4 | — | 6,13 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 36/45 | 2 | 6/9 | — | 6,46 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 3/8 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 21/10/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Esporte Clube Juventude | Criciuma | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Criciuma | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | Ponte Preta | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Maritimo | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2020 | Cruzeiro - MG | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Goias Esporte Clube | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Cruzeiro - MG | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Benfica | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Cruzeiro - MG | Benfica | Cho mượn | — |
| 07/01/2018 | Benfica | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Grêmio - RS | Benfica | Hết hạn mượn 2.911M € | 2,9 triệu € |
| 04/01/2015 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực44