
Marcelo·Gaona là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.588Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2588Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 29 | 29 | 2.588 | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | 82% | 54% | 5 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.588 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 851/1036 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/190 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 169
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/236 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 68 / 77
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 31
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 4 | 7/10 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/3 | V | 6,17 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/38 | 3 | 6/12 | — | 7,08 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 2/8 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 5/8 | — | 6,91 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 4/6 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 50/61 | 0 | 3/8 | V | 5,82 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 3/5 | — | 5,83 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/49 | 2 | 5/15 | V | 6,11 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/09/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.