
Marcelo Fernández
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Marcelo Fernández là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
12Đá chính
1.070Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 21 | 9 | 792 | 3 | 0 | 0 | 31 | 11 | 72% | 52% | 1 | 0 | 6,66 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 43% | 0 | 0 | 6,07 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/251 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/113 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/40 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |
| 05/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 4/4 | — | 5,96 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/23 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/3 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 61 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | 3/10 | — | 7,28 |
| 17/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 2-1 | 75 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 14/17 | 0 | 2/6 | — | 8,07 |
| 11/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/03/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật40
- Tư duy37
- Sức mạnh43
- Thể lực47