
Marcelo Expósito là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 184 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/128 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 6/9 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 2 | 2/5 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,61 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Burgos CF Promesas | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sevilla FC C | Burgos CF Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sevilla FC Youth | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |