Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Dos Santos

FC CartagenaTiền đạoPOR
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marcelo Dos Santos là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Cartagena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—421740003080%48%004,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 4,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/37 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo Dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-016000007/924/7—6,60
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFH 1-1690000110/1306/11—6,30
08/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaT 1-07001003/401/4——
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFT 4-182002018/927/15—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192250 nghìn €
10/02/202022100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
07/01/202123200 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
26/12/202124200 nghìn €
26/05/202224175 nghìn €
25/09/202225150 nghìn €
28/12/202225150 nghìn €
20/08/202326150 nghìn €
19/12/202326150 nghìn €
23/06/202426150 nghìn €
17/12/202427200 nghìn €
24/06/202527200 nghìn €
29/12/202528150 nghìn €
22/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Antequera CFFC CartagenaChuyển nhượng—
06/08/2024San Fernando CDAntequera CFChuyển nhượng—
04/07/2022Gil VicenteSan Fernando CDChuyển nhượng—
30/05/2022East Bengal FCGil VicenteCho mượn—
09/01/2022Gil VicenteEast Bengal FCChuyển nhượng—
06/08/2021Burgos CFGil VicenteChuyển nhượng—
29/06/2021UD San Sebastián de los ReyesBurgos CFCho mượn—
01/10/2020Burgos CFUD San Sebastián de los ReyesChuyển nhượng—
31/07/2019AA Portuguesa SantistaBurgos CFChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com