
Marcelo Díaz là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Tiểu sử Marcelo Díaz
Marcelo Díaz là tiền vệ thi đấu cho Universidad de Chile, sinh ngày 30/12/1986, hiện 39 tuổi và mang quốc tịch Chile. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận với 367 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61, trong đó 8 trận ở Chilean Cup và 6 trận ở VĐQG Chile. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, giá trị cao nhất là 3,4 triệu € (2012) và hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 166 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 2 | 237 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 60% | 2 | 0 | 6,53 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 6 | 0 | 130 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 66% | 0 | 1 | 6,72 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | — | — | 7,40 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 1/2 | V | 6,20 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | V | 6,09 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 50/59 | 3 | 4/6 | — | 6,87 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/28 | 2 | 3/4 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2009 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/04/2010 | 23 | 425 nghìn € |
| 05/05/2010 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/06/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/12/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/12/2011 | 24 | 1,3 triệu € |
| 11/07/2012 | 25 | 3,4 triệu € |
| 04/09/2012 | 25 | 2,8 triệu € |
| 04/01/2013 | 26 | 2,2 triệu € |
| 16/06/2013 | 26 | 2,2 triệu € |
| 25/11/2013 | 26 | 2,5 triệu € |
| 13/02/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/05/2014 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/09/2014 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 31 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 32 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,7 triệu € |
| 07/02/2021 | 34 | 1,3 triệu € |
| 10/06/2021 | 34 | 900 nghìn € |
| 08/12/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 03/04/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 19/07/2023 | 36 | 125 nghìn € |
| 25/09/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/11/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,4 triệu € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực47