
Marcelo Correa là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.324Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
101Phút/bàn
36/82Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 16 | 11 | 959 | 13 | 1 | 5 | 62 | 30 | 61% | 32% | 3 | 0 | 7,76 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 76% | 26% | 1 | 0 | 6,23 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 1 | 137 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 64% | 53% | 2 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 959 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 30/62
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 14/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/198 (61%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/119 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 48
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 3/11 | V | 7,45 |
| 30/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/5 | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 6,28 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 8 | 3 | 0 | 22/28 | 1 | 4/8 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | 90 | 2 | 1 | 6 | 3 | 2 | 17/24 | 0 | 2/10 | — | 9,57 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 4 | 6/18 | 1 | 3/9 | V | 9,00 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 10 | 3 | 3 | 18/25 | 1 | 3/10 | — | 8,52 |
| 08/06/2026 | Copa de la Liga | @ Huachipato | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 3/3 | V | 6,60 |
| 31/05/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 16/20 | 0 | 1/7 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2009 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/05/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 30 | 2,3 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 2,3 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 2,3 triệu € |
| 02/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 11/11/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 33 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Estudiantes La Plata | Colo Colo | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 11/01/2024 | Santos Laguna | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 0.82M € | 820 nghìn € |
| 29/06/2022 | Racing Club de Avellaneda | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Santos Laguna | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atlas | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Colon de Santa Fe | Santos Laguna | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Colon de Santa Fe | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 08/01/2015 | CA Rosario Central | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Olimpia Asuncion | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 27/02/2014 | CA Rosario Central | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2014 | Ferrol Carril Oeste | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2012 | Instituto de Córdoba | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật54
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực56