
Marcelo Canales
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Marcelo Canales là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Génesis Policía Nacional.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 288 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/12/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Génesis Policía Nacional | Juticalpa FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2024 | CD Vida | Génesis Policía Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Victoria | CD Vida | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Honduras Progreso | CD Victoria | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Free Player | CD Honduras Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2020 | CD Motagua | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2020 | CD Vida | CD Motagua | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | CD Olimpia | CD Vida | Hết hạn mượn | — |
| 28/07/2016 | CD Vida | CD Olimpia | Hết hạn mượn | — |