
Marcelo Ariel Morales Suárez
Universidad de ChileHậu vệ
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Marcelo Ariel Morales Suárez là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.357Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1178Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 17 | 1.498 | 1 | 0 | 6 | 19 | 7 | 78% | 52% | 8 | 0 | 7,07 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 533 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 78% | 56% | 1 | 0 | 7,32 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 326 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 4,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.498 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 561/711 (78%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 37/134 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/99 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/178 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 57
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 333
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/270 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 23/50 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/72 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 4,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 55/66 | 5 | 10/15 | — | 8,60 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 5,22 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 34/44 | 0 | 4/11 | V | 7,51 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 39/54 | 0 | 3/10 | — | 6,44 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/40 | 3 | 5/9 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 43/49 | 3 | 10/22 | — | 7,67 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 40/44 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 10/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 650 nghìn € |
| 27/03/2022 | 18 | 375 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 375 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/09/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 11/11/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | New York Red Bulls | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Universidad de Chile | New York Red Bulls | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/02/2021 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực46