
Marcelo Andrés Herrera
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Marcelo Andrés Herrera là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
10Đá chính
1.017Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 10 | 1.015 | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 85% | 53% | 2 | 0 | 6,19 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.015 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 399/465 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/38 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/86 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 3 | 4/7 | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/2 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 7,22 |
| 31/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 3,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 3,2 triệu € |
| 05/09/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 24 | 2,3 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | River Plate | Columbus Crew | Hết hạn mượn 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2026 | Columbus Crew | River Plate | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | River Plate | Columbus Crew | Chuyển nhượng 0.274587M € | 274 nghìn € |
| 07/02/2022 | CA San Lorenzo | River Plate | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Rivadavia de Lincoln U20 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực44