Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcello Trotta

Hamrun SpartansTiền đạoITA
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Marcello Trotta là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8654850000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 548 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: —2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 750 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20101775 nghìn €
24/09/201017—
19/01/201219250 nghìn €
05/02/201219250 nghìn €
23/06/201219250 nghìn €
01/07/201320750 nghìn €
09/02/201522700 nghìn €
28/06/2015221,5 triệu €
27/12/2015232,0 triệu €
14/07/2016232,0 triệu €
01/01/2017242,0 triệu €
07/06/2017242,5 triệu €
28/12/2017252,5 triệu €
06/06/2018253,5 triệu €
19/12/2018263,0 triệu €
28/02/2019261,5 triệu €
05/06/2019261,0 triệu €
29/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
20/08/202027850 nghìn €
27/01/202128850 nghìn €
23/06/202128600 nghìn €
19/12/202129450 nghìn €
19/06/202229325 nghìn €
20/12/202230300 nghìn €
20/06/202330300 nghìn €
18/06/202431200 nghìn €
18/12/202432150 nghìn €
11/03/202532125 nghìn €
11/11/20253375 nghìn €
25/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026SoraHamrun SpartansChuyển nhượng—
06/08/2025Free PlayerSoraChuyển nhượng—
23/04/2025Turris NeapolisFree PlayerTrở lại—
20/07/2024FB Brindisi 1912Turris NeapolisChuyển nhượng—
06/01/2024PistoieseFB Brindisi 1912Chuyển nhượng—
18/10/2023Free PlayerPistoieseChuyển nhượng—
30/08/2023AvellinoFree PlayerTrở lại—
01/09/2022TriestinaAvellinoChuyển nhượng—
30/08/2021FrosinoneTriestinaChuyển nhượng—
29/06/2021Cosenza Calcio 1914FrosinoneCho mượn—
22/01/2021FrosinoneCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
21/01/2021FC FamalicaoFrosinoneCho mượn—
04/10/2020FrosinoneFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/08/2020AscoliFrosinoneCho mượn—
26/01/2020FrosinoneAscoliChuyển nhượng—
24/01/2019SassuoloFrosinoneHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2018CrotoneSassuoloCho mượn—
30/08/2016SassuoloCrotoneChuyển nhượng—
19/01/2016AvellinoSassuoloHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
07/01/2015FulhamAvellinoHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Tư duy58
  • Sức mạnh26
  • Thể lực43
  • Kỹ thuật52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com