
Marcello Trotta là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 548 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 548 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2010 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/09/2010 | 17 | — |
| 19/01/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/02/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 09/02/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 850 nghìn € |
| 27/01/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/03/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 11/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Sora | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Free Player | Sora | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2025 | Turris Neapolis | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2024 | FB Brindisi 1912 | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | Pistoiese | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2023 | Free Player | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Avellino | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2022 | Triestina | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Frosinone | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cosenza Calcio 1914 | Frosinone | Cho mượn | — |
| 22/01/2021 | Frosinone | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | FC Famalicao | Frosinone | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Frosinone | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Ascoli | Frosinone | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | Frosinone | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Sassuolo | Frosinone | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2018 | Crotone | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Sassuolo | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Avellino | Sassuolo | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 07/01/2015 | Fulham | Avellino | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy58
- Sức mạnh26
- Thể lực43
- Kỹ thuật52