
Marcello Possenti
Hậu vệITA
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Marcello Possenti là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Treviso | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Carpi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 2 | 2/4 | — | 7,30 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 92/98 | 3 | 5/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 1 | 4/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/05/2012 | 19 | 225 nghìn € |
| 14/02/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/03/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/01/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/02/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 26/02/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Grosseto | CPR Ospitaletto | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2024 | Renate AC | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Forli | Renate AC | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/11/2018 | Free Player | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Carrarese | Free Player | Trở lại | — |
| 22/08/2017 | Free Player | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Reggina | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2016 | A.C. Reggiana 1919 | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pro Patria | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 10/09/2015 | A.C. Reggiana 1919 | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Young Santarcangelo | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | A.C. Reggiana 1919 | FC Young Santarcangelo | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2015 | Nuovo Pordenone 2024 FC | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 19/08/2014 | A.C. Reggiana 1919 | Nuovo Pordenone 2024 FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2013 | Atalanta | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Lumezzane | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2012 | Atalanta Primavera | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Tritium | Atalanta Primavera | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Atalanta Primavera | Tritium | Chuyển nhượng | — |