
Marcello Falzerano là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Taranto Sport.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/07/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/01/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/01/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/06/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 475 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 850 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/01/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Free Player | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Citta di Fasano | Free Player | Trở lại | — |
| 19/11/2025 | AC Monopoli | Citta di Fasano | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2024 | Free Player | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ascoli | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2022 | Perugia | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Venezia | Perugia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/01/2017 | Bassano | Venezia | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/07/2015 | Pistoiese | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gubbio | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2014 | Ascoli | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2013 | Free Player | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chievo | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2013 | Grosseto | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2012 | Chievo | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Avellino | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Latina Calcio U20 | Avellino | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Avellino | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2011 | Chievo | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Salernitana | Chievo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực38
- Kỹ thuật58