
Marcell Herczeg
Tiền vệHUN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Marcell Herczeg là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ Papai Perutz | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 3/6 | — | — |
| 26/09/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs Zalaegerszegi TE II | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/33 | 1 | 2/5 | — | — |
| 19/09/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ Komarom VSE | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 4/4 | — | — |
| 06/09/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs 1908 Szac Budapest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/52 | 0 | 2/4 | — | — |
| 12/08/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ SC Sopron | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 4/9 | — | 6,17 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/05/2026 | 19 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | ETO FC II | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ETO FC Gyor U19 | ETO FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | ETO FC U17 | ETO FC Gyor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ETO FC Youth | ETO FC U17 | Chuyển nhượng | — |